schedule meeting time slots

AMBIL SEKARANG

Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng ... - quảng cáo

Slot. Khung thời gian, chỗ được đặt qc – Specific time in a broadcasting schedule allotted for a commercial. Radio spot: chỗ chèn qc trên đài.

Hỏi đáp Anh ngữ: Nghĩa của cụm từ 'Short of' - voatiengviet.com

Tại sao lại không dùng short time ạ? Because the sales representatives were late leaving the office, there was very . time for us to talk before the client meeting.

khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Please let me know your available time for the meeting. Dịch: Xin hãy cho tôi biết thời gian có sẵn của bạn cho cuộc họp.